Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp41,913.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,135,870 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng IDR là Rp101,818,228,570,538,704.95. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng IDR đã tăng Rp725.97, biểu thị mức tăng +1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng IDR là Rp2,501,489.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,876.76.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.76 | 2.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.76 | 1.84% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.76, with a 24-hour trading change of 2.14%, AXS/USDT Spot is $2.76 and 2.14%, and AXS/USDT Perpetual is $2.76 and 1.84%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi AXS sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 41,913.97IDR |
2AXS | 83,827.95IDR |
3AXS | 125,741.93IDR |
4AXS | 167,655.91IDR |
5AXS | 209,569.89IDR |
6AXS | 251,483.87IDR |
7AXS | 293,397.85IDR |
8AXS | 335,311.83IDR |
9AXS | 377,225.81IDR |
10AXS | 419,139.79IDR |
100AXS | 4,191,397.97IDR |
500AXS | 20,956,989.86IDR |
1000AXS | 41,913,979.73IDR |
5000AXS | 209,569,898.69IDR |
10000AXS | 419,139,797.39IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00002385AXS |
2IDR | 0.00004771AXS |
3IDR | 0.00007157AXS |
4IDR | 0.00009543AXS |
5IDR | 0.0001192AXS |
6IDR | 0.0001431AXS |
7IDR | 0.000167AXS |
8IDR | 0.0001908AXS |
9IDR | 0.0002147AXS |
10IDR | 0.0002385AXS |
10000000IDR | 238.58AXS |
50000000IDR | 1,192.91AXS |
100000000IDR | 2,385.83AXS |
500000000IDR | 11,929.19AXS |
1000000000IDR | 23,858.38AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang IDR và IDR sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.76USD |
![]() | €2.48EUR |
![]() | ₹230.83INR |
![]() | Rp41,913.98IDR |
![]() | $3.75CAD |
![]() | £2.08GBP |
![]() | ฿91.13THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽255.33RUB |
![]() | R$15.03BRL |
![]() | د.إ10.15AED |
![]() | ₺94.31TRY |
![]() | ¥19.49CNY |
![]() | ¥397.88JPY |
![]() | $21.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.76 USD, 1 AXS = €2.48 EUR, 1 AXS = ₹230.83 INR, 1 AXS = Rp41,913.98 IDR, 1 AXS = $3.75 CAD, 1 AXS = £2.08 GBP, 1 AXS = ฿91.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001458 |
![]() | 0.0000003925 |
![]() | 0.00001815 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01554 |
![]() | 0.00005519 |
![]() | 0.0002725 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.194 |
![]() | 0.04981 |
![]() | 0.1381 |
![]() | 0.00001813 |
![]() | 22.77 |
![]() | 0.0000003932 |
![]() | 0.003589 |
![]() | 0.002558 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

MAXSOLトークン:Solana AIエージェント資産のトークン化ツール
この記事では、Agents.landプラットフォーム上のSolana AIエージェント資産のトークン化ツールとしてのMAXSOLトークンの革命的な役割について掘り下げます。

オーストラリアは暗号化規制を強化し、フェラーリは暗号資産での支払いを受け入れ、TetherはRWAプラットフォームを立ち上げます。そして、AXSとAPEは今週大量のロックを解除します。

長期強気派:アクシー・インフィニティ(AXS)は$5の目標株価を目指す
長期強気派:アクシー・インフィニティ_AXS_は$5の目標株価を目指す

Axie Infinityの今後の$1億5,600万のトークンアンロックは、AXSの損失として迫っています
Axie Infinityの今後の$1億5,600万のトークンアンロックは、AXSの損失として迫っています
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
