Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Russian Ruble (RUB) là ₽255.32. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,135,870 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng RUB là ₽3,778,289,486,719.18. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng RUB đã tăng ₽4.41, biểu thị mức tăng +1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng RUB là ₽15,238.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽11.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang RUB là ₽255.32 RUB, với tỷ lệ thay đổi là +1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/RUB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/RUB trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.76 | 2.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.76 | 1.77% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.76, with a 24-hour trading change of 2.14%, AXS/USDT Spot is $2.76 and 2.14%, and AXS/USDT Perpetual is $2.76 and 1.77%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Russian Ruble
Bảng chuyển đổi AXS sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 255.32RUB |
2AXS | 510.65RUB |
3AXS | 765.97RUB |
4AXS | 1,021.3RUB |
5AXS | 1,276.62RUB |
6AXS | 1,531.95RUB |
7AXS | 1,787.27RUB |
8AXS | 2,042.6RUB |
9AXS | 2,297.92RUB |
10AXS | 2,553.25RUB |
100AXS | 25,532.52RUB |
500AXS | 127,662.61RUB |
1000AXS | 255,325.23RUB |
5000AXS | 1,276,626.19RUB |
10000AXS | 2,553,252.38RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.003916AXS |
2RUB | 0.007833AXS |
3RUB | 0.01174AXS |
4RUB | 0.01566AXS |
5RUB | 0.01958AXS |
6RUB | 0.02349AXS |
7RUB | 0.02741AXS |
8RUB | 0.03133AXS |
9RUB | 0.03524AXS |
10RUB | 0.03916AXS |
100000RUB | 391.65AXS |
500000RUB | 1,958.28AXS |
1000000RUB | 3,916.57AXS |
5000000RUB | 19,582.86AXS |
10000000RUB | 39,165.73AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang RUB và RUB sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 RUB sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.77USD |
![]() | €2.48EUR |
![]() | ₹231.33INR |
![]() | Rp42,005IDR |
![]() | $3.76CAD |
![]() | £2.08GBP |
![]() | ฿91.33THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽255.88RUB |
![]() | R$15.06BRL |
![]() | د.إ10.17AED |
![]() | ₺94.51TRY |
![]() | ¥19.53CNY |
![]() | ¥398.74JPY |
![]() | $21.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.77 USD, 1 AXS = €2.48 EUR, 1 AXS = ₹231.33 INR, 1 AXS = Rp42,005 IDR, 1 AXS = $3.76 CAD, 1 AXS = £2.08 GBP, 1 AXS = ฿91.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
LINK chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2394 |
![]() | 0.00006444 |
![]() | 0.00298 |
![]() | 5.41 |
![]() | 2.55 |
![]() | 0.00906 |
![]() | 0.04473 |
![]() | 5.4 |
![]() | 31.85 |
![]() | 8.17 |
![]() | 22.67 |
![]() | 0.002977 |
![]() | 3,739.28 |
![]() | 0.00006456 |
![]() | 0.5892 |
![]() | 0.4175 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Russian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Russian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Russian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Russian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Russian Ruble (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Russian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Russian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Russian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Russian Ruble (RUB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

โทเค็น MAXSOL: เครื่องมือการแปลงสินทรัพย์เป็นโทเค็นสำหรับ Solana AI Agent
บทความนี้ได้สำรวจบทบาทของ MAXSOL token ที่เป็นเครื่องมือในการแปลงสินทรัพย์เป็นโทเค็นสำหรับสินทรัพย์ Solana AI agent บนแพลตฟอร์ม Agents.land ที่เป็นนวัตกรรม

นักลงทุนระยะยาว: Axie Infinity (AXS) เป้าหมายที่ราคา $5
กิจกรรมของ AXS Whale สร้างแนวโน้มด้านบวก
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
