Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹230.82. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,135,870 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng INR là ₹3,088,043,457,762.86. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng INR đã tăng ₹3.99, biểu thị mức tăng +1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng INR là ₹13,776.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹10.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang INR là ₹230.82 INR, với tỷ lệ thay đổi là +1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/INR trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.76 | 2.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.76 | 1.84% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.76, with a 24-hour trading change of 2.14%, AXS/USDT Spot is $2.76 and 2.14%, and AXS/USDT Perpetual is $2.76 and 1.84%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi AXS sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 231.32INR |
2AXS | 462.65INR |
3AXS | 693.98INR |
4AXS | 925.31INR |
5AXS | 1,156.64INR |
6AXS | 1,387.97INR |
7AXS | 1,619.3INR |
8AXS | 1,850.63INR |
9AXS | 2,081.96INR |
10AXS | 2,313.28INR |
100AXS | 23,132.89INR |
500AXS | 115,664.45INR |
1000AXS | 231,328.9INR |
5000AXS | 1,156,644.52INR |
10000AXS | 2,313,289.05INR |
Bảng chuyển đổi INR sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.004322AXS |
2INR | 0.008645AXS |
3INR | 0.01296AXS |
4INR | 0.01729AXS |
5INR | 0.02161AXS |
6INR | 0.02593AXS |
7INR | 0.03025AXS |
8INR | 0.03458AXS |
9INR | 0.0389AXS |
10INR | 0.04322AXS |
100000INR | 432.28AXS |
500000INR | 2,161.42AXS |
1000000INR | 4,322.84AXS |
5000000INR | 21,614.24AXS |
10000000INR | 43,228.49AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang INR và INR sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 INR sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.76USD |
![]() | €2.48EUR |
![]() | ₹230.83INR |
![]() | Rp41,913.98IDR |
![]() | $3.75CAD |
![]() | £2.08GBP |
![]() | ฿91.13THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽255.33RUB |
![]() | R$15.03BRL |
![]() | د.إ10.15AED |
![]() | ₺94.31TRY |
![]() | ¥19.49CNY |
![]() | ¥397.88JPY |
![]() | $21.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.76 USD, 1 AXS = €2.48 EUR, 1 AXS = ₹230.83 INR, 1 AXS = Rp41,913.98 IDR, 1 AXS = $3.75 CAD, 1 AXS = £2.08 GBP, 1 AXS = ฿91.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2649 |
![]() | 0.00007128 |
![]() | 0.003296 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.82 |
![]() | 0.01002 |
![]() | 0.04948 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.23 |
![]() | 9.04 |
![]() | 25.08 |
![]() | 0.003292 |
![]() | 4,136.13 |
![]() | 0.00007141 |
![]() | 0.6517 |
![]() | 0.4619 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

โทเค็น MAXSOL: เครื่องมือการแปลงสินทรัพย์เป็นโทเค็นสำหรับ Solana AI Agent
บทความนี้ได้สำรวจบทบาทของ MAXSOL token ที่เป็นเครื่องมือในการแปลงสินทรัพย์เป็นโทเค็นสำหรับสินทรัพย์ Solana AI agent บนแพลตฟอร์ม Agents.land ที่เป็นนวัตกรรม

นักลงทุนระยะยาว: Axie Infinity (AXS) เป้าหมายที่ราคา $5
กิจกรรมของ AXS Whale สร้างแนวโน้มด้านบวก
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
