Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axie Infinity chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺94.3. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 160,135,870 AXS, tổng vốn hóa thị trường của Axie Infinity tính bằng TRY là ₺515,469,723,258.08. Trong 24h qua, giá của Axie Infinity tính bằng TRY đã tăng ₺1.63, biểu thị mức tăng +1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axie Infinity tính bằng TRY là ₺5,628.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺4.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang TRY là ₺94.3 TRY, với tỷ lệ thay đổi là +1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.76 | 2.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.76 | 1.81% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.76, with a 24-hour trading change of 2.06%, AXS/USDT Spot is $2.76 and 2.06%, and AXS/USDT Perpetual is $2.76 and 1.81%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi AXS sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 94.51TRY |
2AXS | 189.02TRY |
3AXS | 283.53TRY |
4AXS | 378.05TRY |
5AXS | 472.56TRY |
6AXS | 567.07TRY |
7AXS | 661.58TRY |
8AXS | 756.1TRY |
9AXS | 850.61TRY |
10AXS | 945.12TRY |
100AXS | 9,451.26TRY |
500AXS | 47,256.3TRY |
1000AXS | 94,512.61TRY |
5000AXS | 472,563.07TRY |
10000AXS | 945,126.15TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.01058AXS |
2TRY | 0.02116AXS |
3TRY | 0.03174AXS |
4TRY | 0.04232AXS |
5TRY | 0.0529AXS |
6TRY | 0.06348AXS |
7TRY | 0.07406AXS |
8TRY | 0.08464AXS |
9TRY | 0.09522AXS |
10TRY | 0.1058AXS |
10000TRY | 105.8AXS |
50000TRY | 529.02AXS |
100000TRY | 1,058.05AXS |
500000TRY | 5,290.29AXS |
1000000TRY | 10,580.59AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang TRY và TRY sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TRY sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.76USD |
![]() | €2.48EUR |
![]() | ₹230.83INR |
![]() | Rp41,913.98IDR |
![]() | $3.75CAD |
![]() | £2.08GBP |
![]() | ฿91.13THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽255.33RUB |
![]() | R$15.03BRL |
![]() | د.إ10.15AED |
![]() | ₺94.31TRY |
![]() | ¥19.49CNY |
![]() | ¥397.88JPY |
![]() | $21.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.76 USD, 1 AXS = €2.48 EUR, 1 AXS = ₹230.83 INR, 1 AXS = Rp41,913.98 IDR, 1 AXS = $3.75 CAD, 1 AXS = £2.08 GBP, 1 AXS = ฿91.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6484 |
![]() | 0.0001744 |
![]() | 0.008069 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.9 |
![]() | 0.02452 |
![]() | 0.1211 |
![]() | 14.64 |
![]() | 86.25 |
![]() | 22.13 |
![]() | 61.4 |
![]() | 0.008059 |
![]() | 10,123.59 |
![]() | 0.0001747 |
![]() | 1.59 |
![]() | 1.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

MAXSOLトークン:Solana AIエージェント資産のトークン化ツール
この記事では、Agents.landプラットフォーム上のSolana AIエージェント資産のトークン化ツールとしてのMAXSOLトークンの革命的な役割について掘り下げます。

オーストラリアは暗号化規制を強化し、フェラーリは暗号資産での支払いを受け入れ、TetherはRWAプラットフォームを立ち上げます。そして、AXSとAPEは今週大量のロックを解除します。

長期強気派:アクシー・インフィニティ(AXS)は$5の目標株価を目指す
長期強気派:アクシー・インフィニティ_AXS_は$5の目標株価を目指す

Axie Infinityの今後の$1億5,600万のトークンアンロックは、AXSの損失として迫っています
Axie Infinityの今後の$1億5,600万のトークンアンロックは、AXSの損失として迫っています
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
